Từ ghép
独岛
Phồn thể: [獨島]Nghĩa tiếng ViệtDokdo (tiếng Nhật Takeshima 竹岛 (Zhúdǎo)), quần đảo tranh chấp ở Biển Nhật Bản
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Dokdo (tiếng Nhật Takeshima 竹岛 (Zhúdǎo)), quần đảo tranh chấp ở Biển Nhật Bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.