Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狮城

Phồn thể: [獅城]
Shīchéng
Nghĩa tiếng ViệtThành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập