Từ ghép
狮城
Phồn thể: [獅城]Nghĩa
- 1 Thành phố Sư Tử, biệt danh của Singapore 新加坡 (Xīnjiāpō)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.