Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狮子头

Phồn thể: [獅子頭]
shīzitóu
Nghĩa tiếng Việtmón thịt viên lớn ("đầu sư tử")
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 món thịt viên lớn ("đầu sư tử")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập