Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狮尾狒

Phồn thể: [獅尾狒]
shīwěifèi
Nghĩa tiếng Việtkhỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó; cũng được viết là 吉尔达 (jí'ěrdá)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khỉ gelada (Theropithecus gelada), loài khỉ ăn cỏ ở Ethiopia giống khỉ đầu chó
  2. 2 cũng được viết là 吉尔达 (jí'ěrdá)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập