狰Chữ đơn狰Phồn thể: [猙]zhēngNghĩa tiếng Việtghê sợ; trông dữ tợn1 chữ9 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ghê sợ2 trông dữ tợnTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.狰狞zhēngníng[猙獰]ác độc; dữ dội; nham hiểmTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →