Chữ đơn
狲
Phồn thể: [猻]Nghĩa tiếng Việtdùng trong 猢狲 (húsūn); dùng trong 兔狲 (tùsūn)
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 猢狲 (húsūn)
- 2 dùng trong 兔狲 (tùsūn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.