Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

狲

Phồn thể: [猻]
sūn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 猢狲 (húsūn); dùng trong 兔狲 (tùsūn)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa