Houzii
← Từ điển
Từ ghép

树倒猢狲散

Phồn thể: [樹倒猢猻散]
shùdǎohúsūnsàn
Nghĩa tiếng ViệtCây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi; Chuột rời tàu chìm.
  • 5 chữ
  • 52 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi
  2. 2 Chuột rời tàu chìm.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập