Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

狷

juàn
Nghĩa tiếng Việtnóng nảy; bộc trực; ngay thẳng (tính cách)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

狷

Phồn thể: [獧]
juàn
Nghĩa tiếng Việtnhanh nhẹn; biến thể của 狷 (juàn); nông nổi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa