Từ ghép
狼顾
Phồn thể: [狼顧]Nghĩa
- 1 nhìn quanh liên tục (như sói)
- 2 sợ hãi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.