Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狼顾

Phồn thể: [狼顧]
lánggù
Nghĩa tiếng Việtnhìn quanh liên tục (như sói); sợ hãi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn quanh liên tục (như sói)
  2. 2 sợ hãi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập