Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

猃

Phồn thể: [獫]
xiǎn
Nghĩa tiếng Việtmột loại chó với mõm dài; xem 猃狁 (Xiǎnyǔn)
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa