Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猖厉

Phồn thể: [猖厲]
chānglì
Nghĩa tiếng Việtđiên cuồng và bạo lực
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 điên cuồng và bạo lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập