Từ ghép
猛扑
Phồn thể: [猛撲]Nghĩa
- 1 lao tới
- 2 vồ lấy
- 3 sà xuống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.