Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猛撞

měngzhuàng
Nghĩa tiếng Việtlao vào; đâm sầm vào
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lao vào
  2. 2 đâm sầm vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập