猛禽Từ ghép猛禽měngqínNghĩa tiếng Việtchim săn mồi2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chim săn mồiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.猛[mãnh]hung dữ; mãnh liệt; bạo lựcTrang chữ →禽thuật ngữ chung cho chim và động vật; chim; bắt giữ (cũ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →