Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猥亵

Phồn thể: [猥褻]
wěixiè
Nghĩa tiếng Việttục tĩu; không đứng đắn; xâm hại tình dục
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tục tĩu; không đứng đắn
  2. 2 xâm hại tình dục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập