Từ ghép
猥亵性暴露
Phồn thể: [猥褻性暴露]Nghĩa
- 1 hành vi phơi bày không đứng đắn
- 2 khoe thân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.