Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猥亵性暴露

Phồn thể: [猥褻性暴露]
wěixièxìngbàolù
Nghĩa tiếng Việthành vi phơi bày không đứng đắn; khoe thân
  • 5 chữ
  • 68 nét
  • 2 nghĩa