Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猩化

xīnghuà
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập