Từ ghép
猫本
Phồn thể: [貓本]Nghĩa
- 1 Melbourne (tiếng lóng thay cho 墨尔本 (Mò'ěrběn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.