Houzii
← Từ điển
Từ ghép

猴子偷桃

hóuzitōutáo
Nghĩa tiếng Việt"khỉ trộm đào" (võ thuật), đánh lạc hướng đối thủ bằng một tay và chộp tinh hoàn bằng tay kia; (thông tục) túm lấy hạ bộ ai đó
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 "khỉ trộm đào" (võ thuật), đánh lạc hướng đối thủ bằng một tay và chộp tinh hoàn bằng tay kia
  2. 2 (thông tục) túm lấy hạ bộ ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập