Từ ghép
猴急
Nghĩa
- 1 nóng vội
- 2 vội vã (làm gì đó)
- 3 lo lắng
- 4 bồn chồn
- 5 kích động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.