Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

獐

zhāng
Nghĩa tiếng Việtcon mang; con hoẵng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

獐

Phồn thể: [麞]
zhāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 獐 (zhāng)
  • 1 chữ
  • 14 nét