Houzii
← Từ điển
Từ ghép

獐头鼠目

Phồn thể: [獐頭鼠目]
zhāngtóushǔmù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đầu con mang mắt con chuột (thành ngữ); nghĩa bóng: xấu xí và gian xảo
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: đầu con mang mắt con chuột (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: xấu xí và gian xảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập