獒Chữ đơn獒áoNghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) chó ngao1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 (hình thức kết hợp) chó ngaoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.獒犬áoquǎngiống chó ngao藏獒zàng'áochó ngao Tây Tạng西藏獒犬Xīzàng'áoquǎnchó ngao Tây TạngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →