Chữ đơn
獭
Phồn thể: [獺]Nghĩa tiếng Việtrái cá; âm Đài Loan [ta4]
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rái cá
- 2 âm Đài Loan [ta4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.