獯Chữ đơn獯xūnNghĩa tiếng Việtdùng trong 獯鬻 (Xūnyù)1 chữ17 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 獯鬻 (Xūnyù)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.獯鬻Xūnyùmột nhóm dân tộc ở miền bắc Trung Quốc cổ đại; cũng viết là 荤粥 (Xūnyù)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →