Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

獾

Phồn thể: [䝔]
huān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 獾 (huān)
  • 1 chữ
  • 20 nét
Chữ đơnChữ đa âm

獾

huān
Nghĩa tiếng Việtcon lửng
  • 1 chữ
  • 20 nét
Chữ đơnChữ đa âm

獾

Phồn thể: [貛]
huān
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 獾 (huān)
  • 1 chữ
  • 20 nét