Chữ Hán
獾
Nghĩabiến thể của 獾 (huān); con lửng; biến thể của 獾 (huān)
Bộ thủ犭
- 20 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 獾 (huān)
- con lửng
- biến thể của 獾 (huān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 雚
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 雚
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.