Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玄乎

xuánhū
Nghĩa tiếng Việtkhông đáng tin; khó tin
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 không đáng tin; khó tin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập