Từ ghép
玉札
Nghĩa tiếng Việtcây địa du (Sanguisorba officinalis), một loại cây có rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc; (cách nói cũ) (kính cẩn) thư của bạn
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây địa du (Sanguisorba officinalis), một loại cây có rễ được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
- 2 (cách nói cũ) (kính cẩn) thư của bạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.