Từ ghép
王禹偁
Nghĩa
- 1 Wang Yucheng (954-1001), nhân vật văn học triều đại Tống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 王cai trị; trị vìTrang chữ →
- 禹Vũ Đại (thế kỷ 21 TCN), lãnh tụ huyền thoại trị thủy; họ [Yu3]Trang chữ →
- 偁vừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có; sở hữu; phiên âm Đài Loan [cheng4]Trang chữ đang biên soạn