Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛丽娅

Phồn thể: [瑪麗婭]
Mǎlìyà
Nghĩa tiếng ViệtMaria (tên); Thánh Maria
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa