Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛俐欧

Phồn thể: [瑪俐歐]
Mǎlì'ōu
Nghĩa tiếng ViệtMario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); also transcribed variously as 马里奥 (Mǎlǐ'ào), 马力欧 (Mǎlì'ōu),...
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo)
  2. 2 also transcribed variously as 马里奥 (Mǎlǐ'ào), 马力欧 (Mǎlì'ōu),...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập