Từ ghép
玛多县
Phồn thể: [瑪多縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州 (Guǒluòzhōu), Thanh Hải
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州 (Guǒluòzhōu), Thanh Hải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.