Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玛家

Phồn thể: [瑪家]
Mǎjiā
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Machia ở huyện Bình Đông 屏东县 (PíngdōngXiàn), Đài Loan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập