Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

玛德琳

Phồn thể: [瑪德琳]
mǎdélín
Nghĩa tiếng Việtmadeleine (bánh Pháp)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 madeleine (bánh Pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

玛德琳

Phồn thể: [瑪德琳]
Mǎdélín
Nghĩa tiếng ViệtMadeleine (tên)
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Madeleine (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập