Từ ghép
环烃
Phồn thể: [環烴]Nghĩa
- 1 hydrocacbon vòng (tức là có liên quan đến vòng benzen)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.