玻璃杯Từ ghép玻璃杯bōlibēiNghĩa tiếng Việtcốc thủy tinh3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cốc thủy tinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.玻thủy tinhTrang chữ →璃(chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài); phát âm Đài Loan [li4]; biến thể của 璃 (lí)Trang chữ →杯cái cúp; cúp vô địch; lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốcTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →