玻璃管Từ ghép玻璃管bōliguǎnNghĩa tiếng Việtống thủy tinh3 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ống thủy tinhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.玻thủy tinhTrang chữ →璃(chữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài); phát âm Đài Loan [li4]; biến thể của 璃 (lí)Trang chữ →管[quản]biến thể của 管 (guǎn)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →