Từ ghép
玻璃纤维
Phồn thể: [玻璃纖維]Nghĩa
- 1 sợi thủy tinh
- 2 sợi kính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.