Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玻璃纤维

Phồn thể: [玻璃纖維]
bōlíxiānwéi
Nghĩa tiếng Việtsợi thủy tinh; sợi kính
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợi thủy tinh
  2. 2 sợi kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập