Houzii
← Từ điển
Từ ghép

玻璃罩

bōlizhào
Nghĩa tiếng Việtnắp kính; chuông kính
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 nắp kính; chuông kính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập