Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhào

罩

Nghĩache; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng tre
Bộ thủ罒
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhàoche; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng tre

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 罒 + 卓

  • Phần chỉ nghĩa: 罒
  • Phần chỉ âm: 卓

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.