Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

罩

zhào
Nghĩa tiếng Việtche; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng tre
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 che; phủ lên
  2. 2 một cái che; cái chụp; cái mũ bọc
  3. 3 bẫy cá bằng tre
  4. 4 chuồng gà bằng tre
  5. 5 (Đài Loan) (thông tục) bảo vệ; hỗ trợ ai đó
  6. 6 (Đài Loan) (thông tục) tuyệt vời; đáng kinh ngạc
  7. 7 (Đài Loan) (thông tục) (thường là 罩得住 [zhao4 de2 zhu4]) kiểm soát được tình hình; có thể xử lý được

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập