Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
罩
Nghĩa tiếng Việtche; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng tre
- 1 chữ
- 13 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 che; phủ lên
- 2 một cái che; cái chụp; cái mũ bọc
- 3 bẫy cá bằng tre
- 4 chuồng gà bằng tre
- 5 (Đài Loan) (thông tục) bảo vệ; hỗ trợ ai đó
- 6 (Đài Loan) (thông tục) tuyệt vời; đáng kinh ngạc
- 7 (Đài Loan) (thông tục) (thường là 罩得住 [zhao4 de2 zhu4]) kiểm soát được tình hình; có thể xử lý được
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 口罩Cấp: HSK 7–9khẩu trang (phẫu thuật, v.v.)
- 笼罩[籠罩]Cấp: HSK 7–9bao trùm; che phủ
- 床罩khăn trải giường
- 灯罩[燈罩]chụp đèn; chụp đèn trang trí; chụp kính của đèn dầu
- 耳罩bịt tai
- 脸罩[臉罩]mặt nạ che mặt
- 面罩mặt nạ; tấm che; mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)
- 奶罩áo ngực; áo lót
- 乳罩áo ngực
- 头罩[頭罩]lưới trùm tóc; mũ trùm; áo choàng đầu
- 胸罩áo ngực (nội y); bra
- 眼罩miếng che mắt; bịt mắt; mặt nạ ngủ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 外边[外邊][ngoại biên]Cấp: HSK 1bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 厨师[廚師][chù sư]Cấp: HSK 4đầu bếp
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 对面[對面][đỗi diện]Cấp: HSK 4(ngồi) đối diện; bên kia (đường); trực tiếp phía trước