奶罩Từ ghép奶罩nǎizhàoNghĩa tiếng Việtáo ngực; áo lót2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 áo ngực2 áo lótPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.奶vú; sữa; cho búTrang chữ →罩che; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng treTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →