床罩Từ ghép床罩chuángzhàoNghĩa tiếng Việtkhăn trải giường2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khăn trải giườngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.床[sàng]giường; ghế dài; lượng từ cho giườngTrang chữ →罩che; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng treTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →