Houzii
← Từ điển
Từ ghép

面罩

miànzhào
Nghĩa tiếng Việtmặt nạ; tấm che; mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặt nạ
  2. 2 tấm che
  3. 3 mặt nạ bảo hộ (ví dụ: đồ lặn, mặt nạ phòng độc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập