防毒面罩Từ ghép防毒面罩fángdúmiànzhàoNghĩa tiếng Việtmặt nạ phòng độc4 chữ37 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mặt nạ phòng độcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →毒[độc]chất độc; đầu độc; độc hạiTrang chữ →面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →罩che; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng treTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →