Từ ghép
眼罩
Nghĩa
- 1 miếng che mắt
- 2 bịt mắt
- 3 mặt nạ ngủ
- 4 kính bảo hộ
- 5 tấm che mắt
- 6 miếng che mắt ngựa (v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.