Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼罩

yǎnzhào
Nghĩa tiếng Việtmiếng che mắt; bịt mắt; mặt nạ ngủ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 miếng che mắt
  2. 2 bịt mắt
  3. 3 mặt nạ ngủ
  4. 4 kính bảo hộ
  5. 5 tấm che mắt
  6. 6 miếng che mắt ngựa (v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập