安全眼罩Từ ghép安全眼罩ānquányǎnzhàoNghĩa tiếng Việtkính bảo hộ4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kính bảo hộPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →眼[nhãn]mắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)Trang chữ →罩che; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng treTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →