Houzii
← Từ điển
Từ ghép

头罩

Phồn thể: [頭罩]
tóuzhào
Nghĩa tiếng Việtlưới trùm tóc; mũ trùm; áo choàng đầu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lưới trùm tóc
  2. 2 mũ trùm
  3. 3 áo choàng đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập