耳罩Từ ghép耳罩ěrzhàoNghĩa tiếng Việtbịt tai2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bịt taiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.耳tai; tay cầm (khảo cổ học); và đó là tất cả (Văn học cổ điển Trung Quốc)Trang chữ →罩che; phủ lên; một cái che; cái chụp; cái mũ bọc; bẫy cá bằng treTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →